gà mái ghẹn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gà mái tơ, mới bắt đầu đẻ: "gà mái ghẹn" chỉ con gà mái non, vừa đến tuổi trưởng thành và bắt đầu đẻ những quả trứng đầu tiên. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh nông thôn, chăn nuôi gia cầm.
Ví dụ sử dụng
- (Con gà mái tơ này vừa bắt đầu sinh sản.)
- (Gia đình tôi nuôi những con gà mái non mới đẻ để thu hoạch trứng.)
- (Gà tơ có kích thước nhỏ nhưng năng suất trứng ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gà mái ghẹn" trong văn hóa dân gian: Đôi khi được dùng để ẩn dụ về người phụ nữ trẻ mới bắt đầu làm mẹ hoặc bước vào giai đoạn trưởng thành.
- Cô ấy như con gà mái ghẹn, lóng ngóng nhưng đầy nhiệt huyết. (Cô ấy giống như người mới bắt đầu, vụng về nhưng hăng hái.)
Biến thể và từ gần giống
- Gà mái tơ (danh từ): gà mái non, chưa đẻ hoặc mới đẻ lần đầu — đồng nghĩa với "gà mái ghẹn".
- Gà mái tơ cần được chăm sóc kỹ lưỡng để đẻ khỏe. (Gà non cần dinh dưỡng tốt để sinh sản.)
- Gà mái già (danh từ): gà mái đã đẻ nhiều lứa, không còn non — trái nghĩa với "gà mái ghẹn".
- Gà mái già đẻ ít trứng hơn gà mái ghẹn. (Gà già năng suất thấp hơn gà tơ.)
Từ đồng nghĩa
- Gà tơ: gà non, chưa trưởng thành hoàn toàn.
- Gà mái non: gà mái còn nhỏ tuổi, mới phát triển.
Thành ngữ liên quan
- Ghẹn như gà mái: chỉ trạng thái tranh giành, ghen tức (nghĩa bóng từ tập tính của gà mái ghẹn khi bảo vệ ổ trứng).
- Hai chị em ghẹn như gà mái vì cái bánh cuối cùng. (Họ tranh nhau quyết liệt vì một thứ nhỏ nhặt.)